Kaori Dict

釣り台

つりだい

tsuridai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fishing stand; small portable stand that can be assembled quickly

  2. danh từ

    2.stand used to transport people or things (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣り台 (つりだい) — fishing stand; small portable stand that can be assembled quickly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict