Kaori Dict

釣瓶

つるべ

tsurube

Âm Hán-Việt: ĐIẾU BÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.well bucket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's getting dark early around here. The sun seems to drop like a rock when autumn rolls around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣瓶 (つるべ) — well bucket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict