Kaori Dict

盗掘

とうくつ

toukutsu

Âm Hán-Việt: ĐẠO QUẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.illegal digging; illegal mining; grave robbing; tomb robbing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗掘 (とうくつ) — illegal digging; illegal mining; grave robbing; tomb robbing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict