Kaori Dict

湯煮

ゆに

yuni

Âm Hán-Việt: THANG CHỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.boiling (e.g. food)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người Anh yêu quý kỳ lân như yêu quý sư tử vậy.

    The English love the unicorn as much as they love the lion.

  • Unicorns are real.

  • I am the most beautiful unicorn in the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯煮 (ゆに) — boiling (e.g. food) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict