Kaori Dict

唐子

からこ

karako

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boy or doll dressed in ancient Chinese clothes

  2. danh từlịch sử

    2.hairstyle inspired by a karako doll (esp. for girls; Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐子 (からこ) — boy or doll dressed in ancient Chinese clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict