Kaori Dict

唐紙

からかみ

karakami

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thick printed paper (for covering sliding doors)

  2. danh từviết tắt

    2.paper sliding-door; sliding door covered with thick paper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐紙 (からかみ) — thick printed paper (for covering sliding doors) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict