Kaori Dict

良縁

りょうえん

ryouen

Âm Hán-Việt: LƯƠNG DUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.good match; suitable candidate (for marriage)

  2. danh từBuddhism

    2.good opportunity to be saved by Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良縁 (りょうえん) — good match; suitable candidate (for marriage) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict