Kaori Dict

虚名

きょめい

kyomei

Âm Hán-Việt: HƯ DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.false reputation; empty title; empty name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚名 (きょめい) — false reputation; empty title; empty name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict