Kaori Dict

憂鬱

ゆううつ

yuuutsu

N1

Âm Hán-Việt: ƯU UẤT

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.buồn bã; u sầu
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.depression; melancholy; dejection; gloom; despondency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.

    When it rains, she feels blue.

  • I feel melancholy.

  • She felt blue.

  • I'm feeling blue today.

  • I have the blues today.

  • I always feel blue on Mondays.

  • He was in a mood of depression.

  • Hence, loathed melancholy.

  • This job gives me the hump.

  • I was feeling blue all day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂鬱 (ゆううつ) — buồn bã; u sầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict