Kaori Dict

打ち掛け

うちかけ

uchikake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women's bridal robe with trailing skirts worn over a kimono

  2. danh từ

    2.ending play for the day; leaving a game unfinished (esp. Go)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち掛け (うちかけ) — women's bridal robe with trailing skirts worn over a kimono | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict