Kaori Dict

奇天烈

きてれつ

kiteretsu

Âm Hán-Việt: KỲ THIÊN LIỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.very strange; odd; queer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇天烈 (きてれつ) — very strange; odd; queer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict