Kaori Dict

一挙に

いっきょに

ikkyoni

N1

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.một lúc; một lần; đồng loạt
  1. phó từ

    1.at a stroke; with a single swoop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一挙に (いっきょに) — một lúc; một lần; đồng loạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict