Kaori Dict

阿多福豆

おたふくまめ

otafukumame

Âm Hán-Việt: A ĐA PHÚC ĐẬU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large broad bean

  2. danh từ

    2.(boiled and sweetened) broad bean

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿多福豆 (おたふくまめ) — large broad bean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict