Kaori Dict

増し

まし

mashi

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.tăng; tốt hơn; thêm
  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.better; preferable; less objectionable; least-worst

    esp. マシ

  2. hậu tố danh từ

    2.more; increase; extra

  3. danh từcổ

    3.increase; growth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.

    I would rather starve than steal.

  • Non-members pay an additional 50 dollars.

  • She wanted a better job than cleaning office floors.

  • We're better.

  • Better late than never.

  • Better late than never.

  • Rather a stain than a hole.

  • The weather is a shade better today.

  • Death is preferable to shame.

  • This bicycle is old, but it's better than nothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増し (まし) — tăng; tốt hơn; thêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict