Kaori Dict

退席

たいせき

taiseki

Âm Hán-Việt: THOÁI TỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.leaving one's seat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You may leave your seat at will.

  • You may leave your seat at will.

  • He suddenly walked out of the committee meeting.

  • You may leave your seat at will.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退席 (たいせき) — leaving one's seat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict