Kaori Dict

鉄人

てつじん

tetsujin

Âm Hán-Việt: THIẾT NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iron man; strong man

  2. danh từ

    2.(steel-clad) robot

    in fiction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄人 (てつじん) — iron man; strong man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict