Kaori Dict

機械工

きかいこう

kikaikou

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI CÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.machinist; mechanic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A skilled mechanic earns decent wages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械工 (きかいこう) — machinist; mechanic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict