Kaori Dict

機械的

きかいてき

kikaiteki

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.mechanical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Scientific research is not a mechanical routine, but a continuing struggle on the part of the scientist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械的 (きかいてき) — mechanical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict