Kaori Dict

畿内

きない

kinai

Âm Hán-Việt: KỲ NỘI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kinai (the five provinces in the immediate vicinity of Kyoto)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畿内 (きない) — Kinai (the five provinces in the immediate vicinity of Kyoto) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict