Kaori Dict

近国

きんごく

kingoku

Âm Hán-Việt: CẬN QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neighboring country; neighbouring country

  2. danh từlịch sử

    2.provinces close to Kyoto (under ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近国 (きんごく) — neighboring country; neighbouring country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict