Kaori Dict

近影

きんえい

kin'ei

Âm Hán-Việt: CẬN ẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recent photograph (of a person); recent picture; latest photograph

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近影 (きんえい) — recent photograph (of a person); recent picture; latest photograph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict