Kaori Dict

温室栽培

おんしつさいばい

onshitsusaibai

Âm Hán-Việt: ÔN THẤT TÀI BỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.greenhouse horticulture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温室栽培 (おんしつさいばい) — greenhouse horticulture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict