Kaori Dict

連声

れんじょう

renjou

Âm Hán-Việt: LIÊN THANH

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.sandhi

  2. danh từlinguistics

    2.renjō; morphological change of an initial syllable of the second kanji under the influence of the historical coda of the first kanji in a word

    e.g. いんえん(因縁) → いんねん

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連声 (れんじょう) — sandhi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict