Kaori Dict

観閲式

かんえつしき

kan'etsushiki

Âm Hán-Việt: QUAN DUYỆT THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military review; (military) parade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観閲式 (かんえつしき) — military review; (military) parade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict