Kaori Dict

喧嘩別れ

けんかわかれ

kenkawakare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parting ways after a quarrel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I parted from my friend in anger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喧嘩別れ (けんかわかれ) — parting ways after a quarrel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict