Kaori Dict

牧者

ぼくしゃ

bokusha

Âm Hán-Việt: MỤC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.herder; herdsman; shepherd

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Lord is my shepherd; I shall not want.

  • The Lord is my shepherd, I shall not want.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧者 (ぼくしゃ) — herder; herdsman; shepherd | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict