Kaori Dict

牧神

ぼくしん

bokushin

Âm Hán-Việt: MỤC THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.god of shepherds, herdsmen, flocks and herds; Pan; Faunus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧神 (ぼくしん) — god of shepherds, herdsmen, flocks and herds; Pan; Faunus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict