Kaori Dict

牧歌

ぼっか

bokka

Âm Hán-Việt: MỤC CA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shepherd's song

  2. danh từ

    2.pastoral poem; pastoral song; pastoral; bucolic; eclogue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧歌 (ぼっか) — shepherd's song | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict