Kaori Dict

姥捨て

うばすて

ubasute

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.practice of abandoning old people, usu. women

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姥捨て (うばすて) — practice of abandoning old people, usu. women | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict