Kaori Dict

酷吏

こくり

kokuri

Âm Hán-Việt: KHỐC LẠI

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.unsparing official; unmerciful administrator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酷吏 (こくり) — unsparing official; unmerciful administrator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict