Kaori Dict

大臼歯

だいきゅうし

daikyuushi

Âm Hán-Việt: ĐẠI CỮU XỈ

Nghĩa

  1. danh từdentistry

    1.molar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大臼歯 (だいきゅうし) — molar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict