Kaori Dict

一頃

ひところ

hitokoro

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT KHOẢNH

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

enonce, some time agoNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từphó từthường viết bằng kana

    1.once; some time ago

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He isn't as energetic as he once was.

  • He isn't as energetic as he once was.

  • She isn't as energetic as she once was.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一頃 (ひところ) — once, some time ago | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict