一頃
ひところ
hitokoro
N1
Âm Hán-Việt: NHẤT KHOẢNH
Cách viết khác: 一ころ
意味Nghĩa
enonce, some time agoNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từphó từthường viết bằng kana
1.once; some time ago
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼はひところの元気がない。
He isn't as energetic as he once was.
- 彼はひところほどの元気が無い。
He isn't as energetic as he once was.
- 彼女はひところほど元気がなくなった。
She isn't as energetic as she once was.