Kaori Dict

大罪

だいざい

daizai

Âm Hán-Việt: ĐẠI TỘI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.serious crime; grave sin

  2. danh từChristianity

    2.mortal sin; deadly sin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大罪 (だいざい) — serious crime; grave sin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict