Kaori Dict

稲光

いなびかり

inabikari

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠO QUANG

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

en(flash of) lightningNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.(flash of) lightning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Those jets were faster than lightning.

  • I saw flashes of lightning in the distance.

  • The flash of lightning precedes the sound of thunder.

  • There was thunder and lightning last night.

  • Lightning is usually followed by thunder.

  • It is because light travels faster than sound that we see lightning before we hear thunder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲光 (いなびかり) — (flash of) lightning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict