Kaori Dict

大盤石

だいばんじゃく

daibanjaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI BÀN THẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large rock; huge rock

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.being rock-solid; holding firm; being adamant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大盤石 (だいばんじゃく) — large rock; huge rock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict