Kaori Dict

引っかく

ひっかく

hikkaku

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.cào; móc
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to scratch; to claw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should try not to scratch insect bites.

  • I was scratched by a cat.

  • The cat scratched my hand.

  • She scratched her finger on a nail.

  • He scratched his arm with the nail.

  • The cat will scratch you if you provoke it.

  • The bear began tearing at the tent.

  • The cat started to scratch the carpet.

  • I can hear a cat scratching at the window.

  • Cotton mittens will prevent the baby from scratching his own face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引っかく (ひっかく) — cào; móc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict