Kaori Dict

太白

たいはく

taihaku

Âm Hán-Việt: THÁI BẠCH

Nghĩa

  1. danh từviết tắtastronomy

    1.Venus (planet)

  2. danh từ

    2.thick silk thread

  3. danh từ

    3.refined sugar

  4. danh từviết tắt

    4.white rice jelly

  5. danh từ

    5.variety of sweet potato

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太白 (たいはく) — Venus (planet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict