噛み切る
かみきる
kamikiru
N1
Cách viết khác: かみ切る
意味Nghĩa
- 1.cắn ngắn; cắn qua
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to bite off; to gnaw through
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- サメがその男の足を噛み切った。
A shark snapped the man's leg off.
かみきる
kamikiru
Cách viết khác: かみ切る
1.to bite off; to gnaw through
A shark snapped the man's leg off.