Kaori Dict

噛み切る

かみきる

kamikiru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.cắn ngắn; cắn qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to bite off; to gnaw through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A shark snapped the man's leg off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噛み切る (かみきる) — cắn ngắn; cắn qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict