Kaori Dict

特効

とっこう

tokkou

Âm Hán-Việt: ĐẶC HIỆU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.striking effect (e.g. of a remedy); dramatic results; special effect; particular efficacy

  2. danh từviết tắt

    2.special effects; SFX

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特効 (とっこう) — striking effect (e.g. of a remedy); dramatic results; special effect; particular efficacy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict