Kaori Dict

差し金

さしがね

sashigane

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carpenter's square

    also written as 指矩

  2. danh từ

    2.instigation; suggestion; manipulation; (someone's) doing

  3. danh từkabuki

    3.metal wire with a prop animal (e.g. butterfly, bird) attached to the end

  4. danh từ

    4.rod used to control the arm of a puppet (in bunraku)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差し金 (さしがね) — carpenter's square | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict