Kaori Dict

幾多

いくた

ikuta

N1

Âm Hán-Việt: KỶ ĐA

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.nhiều
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từdanh từ

    1.many; numerous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have to cope with hosts of difficulties.

  • There lie many difficulties before us.

  • The treaty has been concluded after many twists and turns.

  • After having fought many hard battles, we were able to bring home the bacon and set up a new government.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾多 (いくた) — nhiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict