Kaori Dict

気触れる

かぶれる

kabureru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.được kích ứng; bị phát ban
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to develop a rash or inflammation (e.g. in response to a skin irritant); to react to (something)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be strongly influenced (usu. negative or critical nuance)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị viêm tai.

    I have an ear infection.

  • Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.

    I got a rash from cosmetics.

  • Thời thanh niên, tôi từng bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cánh tả.

  • I got a rash from poison ivy.

  • If you touch them, you'll get a rash.

  • I got a makeup-induced rash.

  • I got a rash on my hands from dishwasher detergent.

  • That's too small to fit on your head.

  • This hat is too small for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気触れる (かぶれる) — được kích ứng; bị phát ban | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict