Kaori Dict

賛嘆

さんたん

santan

Âm Hán-Việt: TÁN THÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.praise; admiration; extolling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cried in admiration of her performance.

  • He has a great admiration for actor Olivier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛嘆 (さんたん) — praise; admiration; extolling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict