艶然
えんぜん
enzen
Âm Hán-Việt: DIỄM NHIÊN
Cách viết khác: 嫣然
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
1.sweetly smiling; like the smiling of a beauty; gracious
えんぜん
enzen
Âm Hán-Việt: DIỄM NHIÊN
Cách viết khác: 嫣然
1.sweetly smiling; like the smiling of a beauty; gracious