Kaori Dict

凝らす

こらす

korasu

N1

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.điều trữ; tập trung
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to concentrate; to focus on; to devote; to apply oneself

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to stiffen; to become tense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The room is richly ornamented.

  • That quilt is really quite a piece of work with all its fine craftsmanship.

  • He was watching the scene with breathless interest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝らす (こらす) — điều trữ; tập trung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict