遣り通す
やりとおす
yaritoosu
N1
Cách viết khác: やり通す
意味Nghĩa
- 1.thực hiện; hoàn thành; đạt được
- động từ nhóm 1, đuôi す
1.to carry through; to achieve; to complete
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 君は計画を遣り通さなければならない。
You must go through with your plan.
やりとおす
yaritoosu
Cách viết khác: やり通す
1.to carry through; to achieve; to complete
You must go through with your plan.