Kaori Dict

心根

こころね

kokorone

Âm Hán-Việt: TÂM CĂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.innermost feelings; heart; motive

  2. danh từ

    2.nature; disposition; spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Haru's always been like that; he's very kind at heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心根 (こころね) — innermost feelings; heart; motive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict