Kaori Dict

心憎い

こころにくい

kokoronikui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.refined; admirable; superb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You say the nicest things, don't you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心憎い (こころにくい) — refined; admirable; superb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict