Kaori Dict

養蚕業

ようさんぎょう

yousangyou

Âm Hán-Việt: DƯỠNG TẰM NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sericulture industry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養蚕業 (ようさんぎょう) — sericulture industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict