Kaori Dict

養鶏場

ようけいじょう

youkeijou

Âm Hán-Việt: DƯỠNG DUẬT TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poultry farm; chicken farm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ken's uncle has a big chicken farm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養鶏場 (ようけいじょう) — poultry farm; chicken farm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict